Tôi đã nấu một nồi cà ri để ăn.

Con trai tôi hôm qua đã nói muốn ăn.

Vì thiếu nguyên liệu nên tôi đã đặt hàng sáng nay.

Tôi đã nhận được cái này và nấu cà ri hôm nay.

카레 한솥 끓여서 먹었네요카레 한솥 끓여서 먹었네요

bình luận11
  • 카레 끓여서 드셧군요 
    카레 맛잇지요 
  • 카레 저희도 자주 해먹어요
    맛있게 잘 만드셨네요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    먹음직 스러워 보이네요
    저도 내일은 카레 먹어야겠어요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
     카레 맛잇었요
       저도 오늘 아점으로 캐레 먹엇답니다 
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    카레 맛있겠어요~
    맛있게 잘 끓이셨네요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    카레밥 맛나겠어요 
    먹고싶네요 
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    카레 오랜만에 해 먹으면 맛있더라구요
    잘 익은 김치는 필수지요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    카레쵝오지요 아이가
    좋아하다니
    부럽네요 ㅎㅎㅎ 
    즈집딸은 카레를 싫어해요 🤧
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    아이들ㅇㅣ 잘먹어서 좋겠어요~~^^
    카레 맛있겠네요~~ 🍛 맛있게 드세용~~
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    카레 색깔 잘 나왔네요.
    맛있는 카레에요.
    hình ảnh hồ sơ cá nhân
    nhà văn
    색이 잘 나왔지요. 너무 짙지 않고요. 

Bài viết phổ biến Bảng Tự Do

Xem thêm trong Bảng Tự Do