sandwich

Tôi còn thừa một chiếc bánh mì sandwich từ hôm qua, nên...

Tôi đã ăn xong bữa sáng.샌드위치

bình luận5
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    샌드위치 드셨네요 
    맛있었겠어요 
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    샌드위치로 아침 간단하게 잘 드셨네요
    편안한 오후 되세요 
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    샌드위치 맛있게 드셨네요 
    든든하겠어요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    어제 드시던 샌드위치가 남으셨군요 게살 샌드위치 맞지요 맛있게 잘 드세요
  • hình ảnh hồ sơ cá nhân
    오호^^ 남은 샌드위치로 그래도
    푸짐하게 잘 드셨겠어요 

Bài viết phổ biến Bảng Tự Do

Xem thêm trong Bảng Tự Do